quandong tree
The quandong tree stands tall in the sun, its glossy leaves and blue fruit bright against the sky.
Định nghĩa
Danh từ: "quandong tree" là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Úc.
Loại cây thứ nhất: Cây có gỗ cứng, màu trắng, lá xanh bóng, hoa trắng, quả bóng màu xanh óng ánh, một hạt.
- Ví dụ: The quandong tree produces hard white timber used for furniture. (Cây quandong tạo ra gỗ cứng màu trắng được dùng làm đồ nội thất.)
Loại cây thứ hai: Cây có phần thịt quả ăn được và hạt giống như hạt dẻ cũng ăn được.
- Ví dụ: The fruit of the quandong tree is edible and has a nutty flavor. (Quả của cây quandong có thể ăn được và có vị như hạt dẻ.)
Ví dụ sử dụng
- (Cây quandong có nguồn gốc từ Úc và mọc ở các vùng khô hạn.)
- (Người thổ dân đã sử dụng cây quandong làm thực phẩm và thuốc trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest quandong": thu hoạch quả cây quandong.
- Farmers harvest quandong during the summer months. (Nông dân thu hoạch quả cây quandong vào những tháng mùa hè.)
- "quandong wood": gỗ của cây quandong.
- The hard wood of the quandong tree is prized for carving. (Gỗ cứng của cây quandong được ưa chuộng để chạm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Quandong (danh từ): quả của cây quandong.
- The quandong is often used in jams and sauces. (Quả quandong thường được dùng trong mứt và nước sốt.)
- Native peach (danh từ): tên gọi khác của cây quandong (do quả có hình dạng giống đào).
- The native peach is another name for the quandong tree. (Native peach là tên gọi khác của cây quandong.)
Từ đồng nghĩa
- Desert quandong: cây quandong sa mạc (một loại cây cùng họ, mọc ở vùng khô hạn).
- Wild peach: đào dại (tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "quandong tree".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quandong tree".